thuyền ba ván
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại thuyền nhỏ: "thuyền ba ván" chỉ một loại thuyền thô sơ, thường được đóng từ ba tấm ván ghép lại với nhau. Loại thuyền này có kích thước nhỏ, nhẹ, dễ di chuyển trên sông, kênh rạch.
- Phương tiện chuyên chở đơn giản: Trong văn cảnh cụ thể, "thuyền ba ván" còn ám chỉ một phương tiện giao thông đường thủy có cấu tạo đơn giản, phù hợp với điều kiện sông nước hẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta lái một chiếc thuyền ba ván đi chợ nổi. (Anh ta sử dụng một thuyền nhỏ ghép từ ba ván để đến chợ trên sông.)
- Thuyền ba ván thường được dùng để đánh bắt cá ở vùng sông nhỏ. (Loại thuyền này thường được sử dụng cho việc đánh bắt cá ở các con sông hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuyền ba ván" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc ca dao, tục ngữ để gợi lên hình ảnh bình dị, gần gũi với đời sống sông nước.
- Chiếc thuyền ba ván lênh đênh trên dòng sông. (Hình ảnh thuyền nhỏ trôi nổi trên sông, gợi cảm giác bình yên, mộc mạc.)
Biến thể và từ gần giống
Thuyền nan (danh từ): thuyền đan bằng tre, nứa — cùng loại thuyền nhỏ, nhưng khác chất liệu.
- Thuyền nan nhẹ hơn thuyền ba ván. (Thuyền nan có trọng lượng nhẹ hơn so với thuyền ba ván.)
Thuyền độc mộc (danh từ): thuyền làm từ một khúc gỗ khoét rỗng — cùng loại thuyền nhỏ, đơn sơ.
- Người dân tộc thường dùng thuyền độc mộc thay vì thuyền ba ván. (Họ sử dụng thuyền từ một khúc gỗ thay vì ghép ván.)
Từ đồng nghĩa
- Thuyền nhỏ: thuyền có kích thước nhỏ, không phân biệt chất liệu.
- Thuyền thúng: thuyền hình tròn, nhỏ, đan bằng tre — gần nghĩa về kích thước.
- Xuồng: thuyền nhỏ, thường có mái chèo — đồng nghĩa trong ngữ cảnh phương tiện đơn giản.
Thành ngữ liên quan
- Thuyền ba ván tròng trành: chỉ sự chông chênh, không vững chãi, thường dùng để nói về hoàn cảnh khó khăn.
- Cuộc sống của anh ấy như thuyền ba ván tròng trành giữa dòng. (Cuộc sống của anh ấy bấp bênh, không ổn định.)